FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ, 18h00 ngày 03/05

Vòng 21
18:00 ngày 03/05/2026
Manchester City Nữ
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Liverpool Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.8
+4
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.813
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 36
2-0
5.8 110
2-1
9.2 6.2
3-1
10 9
3-2
32 14
4-2
44 175
4-3
175 175
0-0
22
1-1
13
2-2
28
3-3
145
4-4
175
AOS
4.94

Siêu cúp FA nữ Anh

KQBD Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu cúp FA nữ Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ

Manchester City Nữ Manchester City Nữ
Phút
Liverpool Nữ Liverpool Nữ
Alex Greenwood match yellow.png
32'
Sam Coffey match yellow.png
42'
51'
match yellow.png NAGANO Fuka
71'
match yellow.png Holland C
Rebecca Knaak 1 - 0
Kiến tạo: Alex Greenwood
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Manchester City Nữ VS Liverpool Nữ

Manchester City Nữ Manchester City Nữ
Liverpool Nữ Liverpool Nữ
14
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
9
11
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
4
9
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
29
8
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
3
27
 
Ném biên
 
32
404
 
Số đường chuyền
 
287
78%
 
Chuyền chính xác
 
67%
92
 
Pha tấn công
 
88
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.54
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.36
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.54
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
0.61
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
25
 
Số quả tạt chính xác
 
18
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
27
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Manchester City Nữ vs Liverpool Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3
8.67 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 2
51% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.1
6.8 Sút trúng cầu môn 4.2
7.9 Phạm lỗi 8.6
7 Phạt góc 5.8
0.8 Thẻ vàng 1.5
59.2% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Manchester City Nữ (32trận)
Chủ Khách
Liverpool Nữ (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
2
4
2
HT-H/FT-T
1
1
1
6
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
2
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
1
9
5
3