FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 04/11
Manchester City
-2.75 1.06
+2.75 0.80
5.5 1.15
u 0.60
1.07
17.00
8.80
-0.25 1.06
+0.25 0.60
3.5 1.25
u 0.50
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs AFC Bournemouth
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Phillip Billing
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kiến tạo: Jeremy Doku
Joe RothwellRa sân: Alex Scott
Marcos SenesiRa sân: Chris Mepham
Ra sân: Erling Haaland
Dominic Solanke Goal Disallowed
Kiến tạo: Jeremy Doku
Antoine SemenyoRa sân: Phillip Billing
Ra sân: John Stones
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Luis SinisterraRa sân: Marcus Tavernier
4 - 1 Luis Sinisterra Kiến tạo: Maximillian Aarons
Kiến tạo: Jeremy Doku
Justin KluivertRa sân: Dominic Solanke
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Kiến tạo: Oscar Bobb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 46 | 7.86 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 68 | 7.69 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 7.26 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 32 | 9.09 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 5.62 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.68 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.46 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

