FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Al Hilal, 08h00 ngày 01/07
Manchester City
90phút [2-2], 120phút [3-4]
-1.5 0.94
+1.5 0.92
2.5 0.35
u 2.10
1.25
10.00
6.00
-0.75 0.94
+0.75 0.93
1.25 0.78
u 1.03
1.62
8.5
2.88
FIFA Club World Cup
KQBD Manchester City vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Al Hilal
Kiến tạo: Ilkay Gundogan
1 - 1 Marcos Leonardo Santos Almeida
1 - 2 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Joao Cancelo
Ra sân: Josko Gvardiol
Ra sân: Matheus Luiz Nunes
Ra sân: Ilkay Gundogan
KaioRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ali Al-OujamiRa sân: Mohamed Kanno
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiRa sân: Joao Cancelo
Ali Al-BoleahiRa sân: Moteb Al Harbi
Ra sân: Erling Haaland
Ra sân: Tijani Reijnders
2 - 3 Kalidou Koulibaly Kiến tạo: Ruben Neves
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Musab Fahz AljuwayrRa sân: Nasser Al-Dawsari
3 - 4 Marcos Leonardo Santos Almeida
Marcos Leonardo Santos Almeida
Khalid Al-GhannamRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 7.11 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.19 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

