FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Arsenal, 22h30 ngày 31/03
Manchester City
-0.5 0.86
+0.5 1.02
2.5 0.85
u 0.87
2.10
3.40
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.73
1 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Arsenal
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Phil Foden
Takehiro TomiyasuRa sân: Jakub Kiwior
Thomas ParteyRa sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Gabriel Fernando de Jesus
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Fernando de Jesus
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Bukayo Saka
David Raya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 11 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 92 | 6.46 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 77 | 6.86 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 3 | 69 | 6.78 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 109 | 100 | 91.74% | 0 | 4 | 132 | 7.92 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 1 | 88 | 6.79 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 20 | 6.26 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 6 | 0 | 85 | 7.51 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.36 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 25 | 6.75 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

