FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Arsenal, 22h30 ngày 22/09
Manchester City
-0.75 0.94
+0.75 0.94
2.5 1.00
u 0.73
1.76
4.15
3.40
-0.25 0.94
+0.25 0.90
1 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Arsenal
Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Rodrigo Hernandez
1 - 1 Riccardo Calafiori Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
Thomas Partey
1 - 2 Gabriel Dos Santos Magalhaes Kiến tạo: Bukayo Saka

Leandro Trossard
Benjamin William WhiteRa sân: Bukayo Saka
Myles Lewis Skelly
Ra sân: Jeremy Doku
Jakub KiwiorRa sân: Riccardo Calafiori
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Kyle Walker
Declan Rice
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Myles Lewis SkellyRa sân: Jurrien Timber
Gabriel Fernando de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 3 | 2 | 3 | 98 | 91 | 92.86% | 3 | 1 | 116 | 7.02 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 68 | 6.29 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 19 | 5.29 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 2 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 76 | 6.27 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 2 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 1 | 2 | 92 | 6.3 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 7.18 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 29 | 6.67 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 2 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 0 | 62 | 7.48 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 4.92 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 6.13 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 16 | 6.62 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 7.69 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 31 | 6.67 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 32 | 7.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

