FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Aston Villa, 02h15 ngày 04/04
Manchester City
-1.75 0.93
+1.75 0.95
2.5 0.40
u 1.75
1.21
8.80
5.90
-0.75 0.93
+0.75 0.98
1.25 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Aston Villa
Kiến tạo: Jeremy Doku
1 - 1 Jhon Durán Kiến tạo: Morgan Rogers
Douglas Luiz Soares de Paulo
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Leon BaileyRa sân: Moussa Diaby
Youri TielemansRa sân: Tim Iroegbunam
Calum ChambersRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Alexandre Moreno LoperaRa sân: Jhon Durán
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Omari KellymanRa sân: Nicolo Zaniolo
Ra sân: Phil Foden
Ra sân: Jeremy Doku
Calum Chambers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 71 | 7.23 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 1 | 89 | 7.24 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 1 | 115 | 8.62 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 1 | 114 | 7.26 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 79 | 10 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 3 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 63 | 8.48 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 90 | 7.51 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 92 | 7.05 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 5.62 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 16 | Calum Chambers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 27 | 6.92 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 71 | Omari Kellyman | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

