FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 06/11
Manchester City
-1.25 0.94
+1.25 0.94
2.5 0.44
u 1.63
1.38
5.70
4.90
-0.5 0.94
+0.5 1.03
1.5 1.00
u 0.73
1.8
6
2.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester City vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Borussia Dortmund
Daniel Svensson
Kiến tạo: Tijani Reijnders
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kiến tạo: Tijani Reijnders
Carney ChukwuemekaRa sân: Maximilian Beier
Emre CanRa sân: Ramy Bensebaini
Jobe BellinghamRa sân: Sehrou Guirassy
Pascal GrossRa sân: Marcel Sabitzer
3 - 1 Waldemar Anton Kiến tạo: Julian Ryerson
Ra sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Jeremy Doku
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Fabio SilvaRa sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Nico OReilly
Ra sân: Erling Haaland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 7.8 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Waldemar Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 26 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Felix Nmecha | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Maximilian Beier | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 24 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

