FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Brentford, 02h30 ngày 21/02
Manchester City
-1.75 0.84
+1.75 1.04
2.5 0.33
u 2.25
1.15
11.00
6.85
-0.75 0.84
+0.75 1.05
0.5 0.20
u 3.33
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Brentford
Ben Mee
Yoane Wissa
Ra sân: Oscar Bobb
Neal MaupayRa sân: Yoane Wissa
Ivan Toney
Kiến tạo: Julian Alvarez
Mathias JensenRa sân: Vitaly Janelt
Keane Lewis-PotterRa sân: Sergio Reguilón
Saman GhoddosRa sân: Mads Roerslev Rasmussen
Mikkel DamsgaardRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: Julian Alvarez
Mark Flekken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 8 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 4 | 66 | 7.51 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 7.12 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 56 | 52 | 92.86% | 8 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 86 | 97.73% | 2 | 0 | 100 | 7.16 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 88 | 76 | 86.36% | 0 | 5 | 103 | 7.72 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 66 | 7.63 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 1 | 73 | 6.45 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.24 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 52 | 6.96 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 52 | 7.31 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 32 | 5.63 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 38 | 7.26 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

