FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 21/10
Manchester City 1
-1.5 1.00
+1.5 0.86
3.5 1.15
u 0.60
1.35
5.90
5.10
-0.25 1.00
+0.25 0.50
2.5 1.35
u 0.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Jeremy Doku
Evan FergusonRa sân: Danny Welbeck
Solomon March
Joel VeltmanRa sân: James Milner
Igor Julio dos Santos de Paulo
Anssumane FatiRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Billy GilmourRa sân: Carlos Baleba
2 - 1 Anssumane Fati
Ra sân: Jeremy Doku
Ra sân: John Stones

Ra sân: Julian Alvarez
Jan Paul Van HeckeRa sân: Solomon March
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 53 | 100% | 0 | 0 | 57 | 6.59 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 57 | 6.57 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 26 | 100% | 1 | 1 | 30 | 7.37 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 43 | 7.75 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 61 | 6.99 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 28 | 5.42 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 5.68 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 53 | 5.83 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

