FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Burnley, 00h45 ngày 19/03
Manchester City
-2.25 0.90
+2.25 0.90
6.5 1.35
u 0.30
1.14
12.00
6.40
-0.25 0.90
+0.25 0.45
2.5 1.40
u 0.25
Cúp FA
KQBD Manchester City vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Burnley
Kiến tạo: Julian Alvarez
Kiến tạo: Phil Foden
Jack CorkRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Ashley BarnesRa sân: Lyle Foster
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Ra sân: Ruben Dias
Ra sân: Erling Haaland
Michael ObafemiRa sân: Nathan Tella
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Rico Lewis
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Charlie TaylorRa sân: Ian Maatsen
Samuel BastienRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ashley Barnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 55 | 9.05 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 73 | 7.98 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 0 | 87 | 7.71 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 59 | 7.97 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 88 | 7.18 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 3 | 55 | 7.27 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 2 | 47 | 8.57 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 19 | 9.85 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 53 | 10 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.01 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 7.09 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 27 | 6.13 | |
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 5.89 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 5.92 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 67 | 5.61 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 5.47 | |
| 26 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 15 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 56 | 5.43 | |
| 45 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 76 | 5.59 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.42 | |
| 12 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 58 | 5.8 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 69 | 5.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

