FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Burnley, 02h30 ngày 01/02
Manchester City
-2.5 0.93
+2.5 0.95
2.5 0.29
u 2.50
1.06
20.00
9.30
-1 0.93
+1 0.90
0.5 0.17
u 3.50
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Burnley
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Hjalmar Ekdal
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Kiến tạo: Phil Foden
Aaron RamseyRa sân: Johann Berg Gudmundsson
David Datro FofanaRa sân: Lyle Foster
Connor RobertsRa sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Kevin De Bruyne
Connor Roberts
Anass ZarouryRa sân: Wilson Odobert
Ra sân: Phil Foden
Han-Noah MassengoRa sân: Hjalmar Ekdal
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Rodrigo Hernandez
3 - 1 Ameen Al Dakhil Kiến tạo: David Datro Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 72 | 7.88 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 3 | 100 | 7.19 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 87 | 95.6% | 0 | 0 | 95 | 6.87 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 103 | 90 | 87.38% | 0 | 4 | 113 | 8.33 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 56 | 6.99 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 8.14 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 68 | 8.09 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 2 | 106 | 7.54 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 65 | 8.06 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 75 | 7.08 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 44 | 6.06 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 5.87 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.56 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 48 | 5.59 | |
| 23 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 21 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

