FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Chelsea, 00h30 ngày 26/01
Manchester City
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.44
u 1.90
2.28
2.65
3.50
-0 0.98
+0 1.05
1.25 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Chelsea
0 - 1 Noni Madueke Kiến tạo: Nicolas Jackson
Levi Samuels Colwill
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Ra sân: Abdukodir Khusanov
Moises Caicedo
Christopher NkunkuRa sân: Nicolas Jackson
Kiến tạo: Ederson Santana de Moraes
Malo GustoRa sân: Reece James
Pedro NetoRa sân: Jadon Sancho
Ra sân: Omar Marmoush
Kiến tạo: Erling Haaland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 66 | 6.86 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 7.29 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 94 | 6.34 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 25 | 8.62 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 69 | 7.67 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 81 | 7.35 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 5.07 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 66 | 6.05 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 62 | 6.22 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 45 | 4.86 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 54 | 6.06 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 7.35 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 74 | 5.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

