FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Club Brugge, 03h00 ngày 30/01
Manchester City
-2.25 1.03
+2.25 0.87
3.5 0.98
u 0.82
1.14
12.00
7.10
-0.75 1.03
+0.75 1.07
1.5 0.96
u 0.84
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester City vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Club Brugge
0 - 1 Raphael Onyedika Kiến tạo: Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Ilkay Gundogan
Kiến tạo: John Stones
Hugo VetlesenRa sân: Christos Tzolis
Romeo VermantRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Michal SkorasRa sân: Chemsdine Talbi
Kiến tạo: John Stones
Ra sân: Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 60 | 7.38 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 59 | 6.49 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 91 | 98.91% | 0 | 0 | 96 | 6.28 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 2 | 51 | 6.46 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 67 | 6.24 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 2 | 0 | 78 | 6.14 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.07 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.48 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

