FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Crystal Palace, 18h30 ngày 12/04
Manchester City
-1 0.85
+1 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.58
4.30
4.10
-0.25 0.85
+0.25 1.05
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Crystal Palace
0 - 1 Eberechi Eze Kiến tạo: Ismaila Sarr
0 - 2 Chris Richards Kiến tạo: Adam Wharton
Daichi Kamada
Kiến tạo: Ilkay Gundogan
Will HughesRa sân: Jean Philippe Mateta
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Maxence Lacroix
Kiến tạo: Ederson Santana de Moraes
Nathaniel ClyneRa sân: Maxence Lacroix
Benjamin ChilwellRa sân: Tyrick Mitchell
Ra sân: Ederson Santana de Moraes
Justin DevennyRa sân: Adam Wharton
Matheus Franca de OliveiraRa sân: Eberechi Eze
Ra sân: James Mcatee
Ra sân: Omar Marmoush
Ra sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Kevin De Bruyne
Jefferson Andres Lerma Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 55 | 53 | 96.36% | 1 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 6 | 2 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 52 | 9.18 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 78 | 7.81 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 94 | 6.24 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 92 | 6.66 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 7.87 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.63 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 77 | 6.91 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 64 | 7.52 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 6.08 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 5.54 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 5.21 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.46 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 47 | 7.27 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

