FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Everton, 19h30 ngày 10/02
Manchester City
-1.75 0.81
+1.75 1.07
2.5 0.44
u 1.63
1.17
11.00
6.50
-0.25 0.81
+0.25 0.45
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Everton
Idrissa Gana Gueye
Seamus ColemanRa sân: Ben Godfrey
Ra sân: Manuel Akanji
Ra sân: Matheus Luiz Nunes
Kiến tạo: Nathan Ake
Ra sân: Julian Alvarez
Beto BetuncalRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Amadou OnanaRa sân: Ashley Young
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Ra sân: Jeremy Doku
Lewis DobbinRa sân: Dwight Mcneil
Youssef ChermitiRa sân: Idrissa Gana Gueye
James Garner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 2 | 57 | 6.66 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 28 | 6.13 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.61 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

