FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 07/01
Manchester City
-2.75 0.96
+2.75 0.86
2.5 0.20
u 3.33
1.02
21.00
12.00
-1.25 0.96
+1.25 1.10
1.75 0.93
u 0.93
Cúp FA
KQBD Manchester City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Huddersfield Town
Alex Matos
Ra sân: Manuel Akanji
Kiến tạo: Julian Alvarez
Kiến tạo: Rico Lewis
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Jack Grealish
Bojan Radulovic SamoukovicRa sân: Alex Matos
Kiến tạo: Mateo Kovacic
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Ra sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Phil Foden
Brahima DiarraRa sân: Josh Koroma
Tom IorpendaRa sân: Ben Wiles
Brodie Spencer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 7 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 99 | 96 | 96.97% | 1 | 0 | 105 | 8.02 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 167 | 165 | 98.8% | 0 | 3 | 176 | 7.7 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 77 | 9.18 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 5 | 0 | 82 | 7.22 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 30 | 8.16 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 8.13 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 0 | 1 | 105 | 6.97 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 75 | 69 | 92% | 1 | 4 | 89 | 7.53 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 1 | 0 | 87 | 7.24 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 117 | 111 | 94.87% | 4 | 1 | 131 | 7.41 | |
| 92 | Micah Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 56 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.12 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 5.2 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 19 | 5.26 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 14 | 5.61 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.37 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 5.54 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 2 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 5.56 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 30 | 5.82 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 39 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

