FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Inter Milan, 02h00 ngày 11/06
Manchester City
-1 0.88
+1 0.98
1.5 1.20
u 0.55
1.37
6.20
4.20
-0 0.88
+0 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester City vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Inter Milan
Ra sân: Kevin De Bruyne
Romelu LukakuRa sân: Edin Dzeko
Nicolo Barella
Raoul BellanovaRa sân: Denzel Dumfries
Robin GosensRa sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: John Stones
Romelu Lukaku
Dario DAmbrosioRa sân: Matteo Darmian
Henrik MkhitaryanRa sân: Hakan Calhanoglu
Andre Onana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 68 | 7.21 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 55 | 7.46 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 7.13 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 7.27 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 95 | 6.8 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 6.79 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 3 | 80 | 8.44 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 6 | 92 | 7.76 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 18 | 6.52 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 13 | 6.5 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.04 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 64 | 6.45 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 75 | 6.62 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 29 | 6.47 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 48 | 6.39 | |
| 12 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

