FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Inter Milan, 02h00 ngày 19/09
Manchester City
-1 0.87
+1 1.01
2.5 0.53
u 1.38
1.35
6.80
4.60
-0.5 0.87
+0.5 0.95
1.25 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester City vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Inter Milan
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Henrik MkhitaryanRa sân: Piotr Zielinski
Lautaro Javier MartinezRa sân: Marcus Thuram
Benjamin PavardRa sân: Yann Bisseck
Denzel DumfriesRa sân: Matteo Darmian
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Davide FrattesiRa sân: Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Jack Grealish | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 54 | 7.9 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 1 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 3 | 110 | 7.7 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 1 | 0 | 98 | 7.6 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 3 | 89 | 7.3 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 1 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 1 | 0 | 98 | 8.7 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 71 | 7.2 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 77 | 8 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 4 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Forward | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

