FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Leeds United, 22h00 ngày 29/11
Manchester City
-1.75 1.03
+1.75 0.85
2.5 0.36
u 1.90
1.21
9.90
5.60
-0.75 1.03
+0.75 0.98
1.5 1.00
u 0.73
1.57
9
3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Leeds United
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Kiến tạo: Nico OReilly
Dominic Calvert-LewinRa sân: Daniel James
Jaka BijolRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
2 - 1 Dominic Calvert-Lewin
Joe Rodon
2 - 2 Lukas Nmecha
Lukas Nmecha
Gabriel GudmundssonRa sân: James Justin
Ra sân: Tijani Reijnders
Noah OkaforRa sân: Lukas Nmecha
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Jeremy Doku
Brenden AaronsonRa sân: Ao Tanaka
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 2 | 0 | 70 | 6.04 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 3 | 72 | 6.24 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 10 | 2 | 69 | 8.51 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 25 | 7.02 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 67 | 7.26 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 82 | 6.6 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 75 | 5.78 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 87 | 6.9 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 7 | 71 | 7.84 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 18 | 7.43 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 6.49 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 40 | 6.68 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 21 | 6.85 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 1 | 45 | 6.06 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 42 | 6.56 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 5 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

