FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Leicester City, 23h30 ngày 15/04
Manchester City
-2.5 1.10
+2.5 0.76
4.5 1.45
u 0.30
1.12
13.00
7.40
-0.25 1.10
+0.25 0.45
3.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Leicester City
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Ra sân: John Stones
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
Ra sân: Erling Haaland
Luke ThomasRa sân: Victor Bernth Kristansen
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Nampalys MendyRa sân: Youri Tielemans
Dennis PraetRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Jack Grealish
3 - 1 Kelechi Iheanacho
Patson DakaRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Caglar Soyuncu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 42 | 7.61 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 58 | 6.76 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 7.28 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 51 | 6.76 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 8.1 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 5.61 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.21 | |
| 15 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.63 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 5.28 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 5.77 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

