FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Leicester City, 01h45 ngày 03/04
Manchester City
-2 0.84
+2 1.04
2.5 0.36
u 2.00
1.18
8.90
7.00
-0.75 0.84
+0.75 1.05
1.5 1.05
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Leicester City
Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Jamie Vardy
Oliver SkippRa sân: Jamie Vardy
Caleb OkoliRa sân: Victor Bernth Kristansen
Facundo BuonanotteRa sân: Bilal El Khannouss
James Justin
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Boubakary Soumare
Luke Thomas
Ra sân: Jeremy Doku
Jordan AyewRa sân: Patson Daka
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Oliver Skipp
Ra sân: Josko Gvardiol
Ra sân: Ilkay Gundogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 95 | 86 | 90.53% | 6 | 1 | 111 | 7.34 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 7.29 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 126 | 121 | 96.03% | 0 | 2 | 131 | 6.92 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 4 | 0 | 72 | 6.86 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 112 | 111 | 99.11% | 0 | 0 | 121 | 7.26 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 39 | 7.87 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 114 | 6.85 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 61 | 8.1 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 5 | 84 | 7.2 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 87 | 7.58 | |
| 22 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 0 | 50 | 5.18 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

