FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Liverpool, 18h30 ngày 01/04
Manchester City
-0.75 0.80
+0.75 1.06
5.5 1.55
u 0.20
1.60
4.35
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.30
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Liverpool
0 - 1 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Diogo Jota
Mohamed Salah Ghaly Goal (VAR xác nhận)
Mohamed Salah Ghaly
Kiến tạo: Jack Grealish
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Mohamed Salah Ghaly
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Diogo Jota
Alex Oxlade-ChamberlainRa sân: Harvey Elliott
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
James MilnerRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 7.46 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 1 | 67 | 8.79 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 66 | 6.65 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 8.43 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 57 | 7.87 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 83 | 6.58 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 99 | 7.09 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 69 | 6.35 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.88 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 5.85 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.34 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.82 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.92 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 37 | 5.58 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

