FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Liverpool, 23h30 ngày 23/02
Manchester City
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.5 0.50
u 1.45
2.82
2.10
3.66
-0 0.95
+0 0.70
1.25 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Liverpool
0 - 1 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
0 - 2 Dominik Szoboszlai Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Curtis Jones Goal cancelled
Ra sân: Kevin De Bruyne
Wataru EndoRa sân: Curtis Jones
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Omar Marmoush
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Cody GakpoRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Jarell QuansahRa sân: Trent John Alexander-Arnold
Harvey ElliottRa sân: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 5.48 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 5.96 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 5.86 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 5.92 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 8.3 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.52 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.09 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

