FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Liverpool, 23h30 ngày 09/11
Manchester City
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.5 0.44
u 1.63
1.90
3.35
3.58
-0.25 0.89
+0.25 0.80
1.25 0.78
u 1.03
2.4
3.75
2.6
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Liverpool
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Conor Bradley
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Milos KerkezRa sân: Andrew Robertson
Cody GakpoRa sân: Hugo Ekitike
Kiến tạo: Nico OReilly
Curtis JonesRa sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Jeremy Doku
Federico ChiesaRa sân: Florian Wirtz
Joseph GomezRa sân: Conor Bradley
Curtis Jones
Dominik Szoboszlai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 7.27 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.7 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

