FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Manchester United, 21h00 ngày 25/05
Manchester City
-1.5 0.87
+1.5 1.01
2.5 0.44
u 1.63
1.23
8.30
5.40
-0.5 0.87
+0.5 1.10
1.25 0.83
u 1.03
Cúp FA
KQBD Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Manchester United
0 - 1 Alejandro Garnacho
0 - 2 Kobbie Mainoo Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Kobbie Mainoo
Ra sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Kevin De Bruyne
Jonny EvansRa sân: Lisandro Martinez
Rasmus HojlundRa sân: Marcus Rashford
Kiến tạo: Phil Foden
Mason MountRa sân: Scott Mctominay
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Alejandro Garnacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 42 | 5.78 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 92 | 6.3 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 56 | 5.74 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 1 | 1 | 92 | 6.49 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 45 | 5.71 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 6.44 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 93 | 82 | 88.17% | 2 | 2 | 105 | 6.74 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 43 | 7.96 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 5 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 0 | 82 | 5.48 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 50 | 8.57 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 6.52 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 7.72 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

