FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Manchester United, 23h30 ngày 15/12
Manchester City
-1 0.82
+1 1.06
2.5 0.44
u 1.75
1.36
6.10
4.80
-0.5 0.82
+0.5 0.80
1.25 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Manchester United
Kobbie MainooRa sân: Mason Mount
Rasmus Hojlund
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Jeremy Doku
Joshua ZirkzeeRa sân: Rasmus Hojlund
Antony Matheus dos SantosRa sân: Noussair Mazraoui
Leny YoroRa sân: Matthijs de Ligt
1 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Ilkay Gundogan
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Amad Diallo Traore
1 - 2 Amad Diallo Traore Kiến tạo: Lisandro Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 7.59 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.64 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 34 | 6.36 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

