FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Manchester United, 22h30 ngày 03/03
Manchester City
-1.5 0.94
+1.5 0.94
2.5 0.33
u 2.25
1.25
7.90
5.70
-0.75 0.94
+0.75 0.90
1.5 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Manchester United
0 - 1 Marcus Rashford Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Jeremy Doku
Raphael Varane
Willy KambwalaRa sân: Jonny Evans
Antony Matheus dos SantosRa sân: Marcus Rashford
Kiến tạo: Julian Alvarez
Omari ForsonRa sân: Alejandro Garnacho
Sofyan AmrabatRa sân: Kobbie Mainoo
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Phil Foden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 4 | 0 | 6 | 59 | 49 | 83.05% | 10 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 1 | 100 | 6.79 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 24 | 6.09 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 69 | 98.57% | 2 | 2 | 84 | 6.7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 53 | 44 | 83.02% | 6 | 0 | 72 | 7.86 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 1 | 101 | 6.83 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 1 | 0 | 91 | 6.31 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 9 | 4 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 10 | 0 | 98 | 8.85 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 54 | 6.57 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 46 | 7.36 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 56 | 7.66 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 62 | Omari Forson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

