FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Manchester United, 22h30 ngày 14/09
Manchester City
-0.75 0.91
+0.75 0.97
2.5 0.55
u 1.40
1.52
5.05
4.00
-0.25 0.91
+0.25 0.98
1.25 0.85
u 0.95
2.2
4.33
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Manchester United
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kobbie MainooRa sân: Noussair Mazraoui
Harry MaguireRa sân: Leny Yoro
Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Jeremy Doku
Carlos Henrique Casimiro,CasemiroRa sân: Benjamin Sesko
Joshua ZirkzeeRa sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Erling Haaland
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 5 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 9.3 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 8.2 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 61 | 6.7 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 23 | Luke Shaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 57 | 6 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 56 | 7 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Forward | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Leny Yoro | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

