FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Newcastle United, 02h00 ngày 20/08
Manchester City
-0.5 0.86
+0.5 1.00
1.5 1.35
u 0.40
1.86
3.55
3.50
-0 0.86
+0 1.25
1.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Newcastle United
Anthony Gordon
Kiến tạo: Phil Foden
Sandro Tonali
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Harvey BarnesRa sân: Anthony Gordon
Sean LongstaffRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Harvey Barnes
Callum WilsonRa sân: Alexander Isak
Elliot AndersonRa sân: Sandro Tonali
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Valentino LivramentoRa sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.85 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 82 | 7.25 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 7.48 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 7.31 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.52 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 37 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

