FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Newcastle United, 03h00 ngày 22/02
Manchester City
-1.25 1.01
+1.25 0.87
2.5 0.04
u 8.50
1.38
5.60
4.80
-0.5 1.01
+0.5 0.78
1.25 0.78
u 1.03
2
5
2.63
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Newcastle United
Dan Burn
Kiến tạo: Omar Marmoush
1 - 1 Lewis Hall Kiến tạo: Jacob Ramsey
Kiến tạo: Erling Haaland
Ra sân: Ruben Dias
Joseph Willock
Ra sân: Omar Marmoush
Harvey BarnesRa sân: Joseph Willock
Joelinton Cassio Apolinario de LiraRa sân: Nick Woltemade
Harvey Barnes
Kieran Trippier
William OsulaRa sân: Anthony Gordon
Jacob MurphyRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Antoine Semenyo
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 56 | 6.47 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 67 | 7.46 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 24 | 7.55 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 7.65 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 8.01 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 38 | 6.34 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.87 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7.22 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

