FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Nottingham Forest, 02h30 ngày 05/12
Manchester City
-1.5 0.89
+1.5 0.99
2.5 0.44
u 1.63
1.25
7.90
5.50
-0.5 0.89
+0.5 1.10
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Kevin De Bruyne
Kiến tạo: Jeremy Doku
Nicolas Dominguez
Ra sân: Manuel Akanji
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Ryan Yates
Morgan Gibbs White
Murillo Santiago Costa dos Santos
Kiến tạo: Erling Haaland
Taiwo AwoniyiRa sân: Chris Wood
Elliot AndersonRa sân: Morgan Gibbs White
Eric Emanuel da Silva MoreiraRa sân: Ola Aina
Ramon Sosa AcostaRa sân: Jota
Ra sân: Kevin De Bruyne
Nikola Milenkovic
Ra sân: Jack Grealish
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Jeremy Doku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 5 | 3 | 4 | 40 | 32 | 80% | 8 | 0 | 60 | 8.39 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7.23 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 60 | 6.67 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 56 | 7.93 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.83 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 70 | 6.94 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.69 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 63 | 8.63 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 5.35 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 5.95 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.45 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 17 | Eric Emanuel da Silva Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

