FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 23/09
Manchester City 1
-2 0.84
+2 1.02
2.5 1.40
u 0.35
1.09
16.00
7.90
-0.25 0.84
+0.25 0.65
2.5 1.35
u 0.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Kyle Walker
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Nuno Tavares
Gonzalo MontielRa sân: Nuno Tavares
Ibrahim Sangare
Morgan Gibbs White
Ra sân: Jeremy Doku
Anthony ElangaRa sân: Ibrahim Sangare
Callum Hudson-OdoiRa sân: Serge Aurier
Ra sân: Julian Alvarez
Taiwo Awoniyi
Divock OrigiRa sân: Ola Aina
Chris WoodRa sân: Taiwo Awoniyi
Orel Mangala
Divock Origi
Ra sân: Phil Foden
Gonzalo Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 71 | 6.41 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 81 | 6.89 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 41 | 100% | 1 | 0 | 45 | 7.84 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 69 | 6.91 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 7.28 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.64 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 3 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

