FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Nottingham Forest, 02h30 ngày 05/03
Manchester City
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.5 0.35
u 2.00
1.40
5.70
4.50
-0.5 0.85
+0.5 0.90
1.25 1.05
u 0.75
1.91
7
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Ibrahim Sangare
1 - 1 Morgan Gibbs White Kiến tạo: Igor Jesus Maciel da Cruz
Murillo Santiago Costa dos Santos
Kiến tạo: Rayan Ait Nouri
Nikola Milenkovic
Callum Hudson-OdoiRa sân: Nicolas Dominguez
2 - 2 Elliot Anderson Kiến tạo: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Phil Foden
Taiwo AwoniyiRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Neco Williams
Ryan YatesRa sân: Morgan Gibbs White
Sels Matz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 95 | 90 | 94.74% | 2 | 0 | 109 | 7.13 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 0 | 93 | 7.15 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 76 | 6.48 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 77 | 7.08 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 76 | 98.7% | 1 | 2 | 93 | 7.92 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 37 | 7.55 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 4 | 83 | 6.53 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 86 | 78 | 90.7% | 2 | 0 | 100 | 7.64 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 6 | 1 | 97 | 6.49 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 5.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 61 | 7.97 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

