FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Real Madrid, 02h00 ngày 18/04
Manchester City
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
-0.75 0.88
+0.75 1.00
2.5 0.44
u 1.63
1.52
5.00
3.95
-0.5 0.88
+0.5 0.78
1.25 0.88
u 0.98
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester City vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Real Madrid
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
Daniel Carvajal Ramos
Ra sân: Jack Grealish
Luka ModricRa sân: Toni Kroos
Brahim DiazRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Ferland Mendy
Ra sân: Erling Haaland
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Eder Gabriel MilitaoRa sân: Daniel Carvajal Ramos
Ra sân: Manuel Akanji
Ra sân: Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 6 | 3 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 18 | 1 | 86 | 7.82 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 1 | 96 | 6.27 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 2 | 2 | 94 | 6.78 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 124 | 112 | 90.32% | 1 | 1 | 134 | 6.88 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 2 | 103 | 6.47 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 6.98 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 3 | 100 | 6.38 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 63 | 7.33 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 2 | 56 | 8.33 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 51 | 6.88 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 41 | 7.46 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 46 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

