FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Salford City, 00h45 ngày 12/01
Manchester City
-3 0.93
+3 0.89
4 0.80
u 0.90
1.03
20.00
12.00
-1.25 0.93
+1.25 0.85
1.5 0.70
u 1.00
Cúp FA
KQBD Manchester City vs Salford City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Salford City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Salford City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Salford City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Salford City
Kiến tạo: Jack Grealish
Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Liam Shephard
Kiến tạo: Jeremy Doku
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Ryan WatsonRa sân: Ossama Ashley
Jon TaylorRa sân: Haji Mnoga
Curtis Tilt
Kiến tạo: Jeremy Doku
Cole StocktonRa sân: Kylian Kouassi
Conor McAlenyRa sân: Matthew Lund
Kiến tạo: Phil Foden
Ra sân: Jeremy Doku
Kiến tạo: Jack Grealish
Will WrightRa sân: Hakeeb Adelakun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 72 | 7.53 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 9.74 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 7.39 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 38 | 9.94 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 67 | 7.96 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 51 | 9.79 | |
| 67 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 8.38 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 2 | 88 | 9.12 | |
| 66 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 62 | 7.22 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |||
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 5.72 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 49 | 5.61 | |
| 18 | Conor McAleny | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 35 | 5.94 | |
| 32 | Liam Shephard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 47 | 4.88 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 39 | 5.02 | |
| 3 | Kevin Berkoe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 24 | 5.59 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 5.37 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.63 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 5.03 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 6 | 17 | 6.72 | |
| 13 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 32 | 3.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

