FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Sheffield United, 22h00 ngày 30/12
Manchester City
-2.75 0.94
+2.75 0.92
2.5 0.30
u 2.40
1.01
25.00
12.00
-1.25 0.94
+1.25 0.78
1.5 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Sheffield United
Kiến tạo: Phil Foden
Ra sân: Jack Grealish
Kiến tạo: Phil Foden
Cameron ArcherRa sân: William Osula
Rhian BrewsterRa sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Kyle Walker
Ben OsborneRa sân: Andrew Brooks
Jayden Bogle
Rhys Norrington-DaviesRa sân: Luke Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 6.47 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 70 | 6.87 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 75 | 6.87 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 78 | 7.61 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 6.56 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

