FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Tottenham Hotspur, 00h30 ngày 24/11
Manchester City
-1.25 1.08
+1.25 0.80
2.5 0.33
u 2.25
1.36
5.95
4.80
-0.5 1.08
+0.5 1.00
1.5 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Tottenham Hotspur
Yves Bissouma
0 - 1 James Maddison Kiến tạo: Dejan Kulusevski
0 - 2 James Maddison Kiến tạo: Son Heung Min
Ra sân: John Stones
0 - 3 Pedro Porro Kiến tạo: Dominic Solanke
Brennan JohnsonRa sân: Son Heung Min
Ra sân: Rico Lewis
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Pape Matar Sarr
Timo WernerRa sân: James Maddison
0 - 4 Brennan Johnson Kiến tạo: Timo Werner
Djed SpenceRa sân: Iyenoma Destiny Udogie
Lucas BergvallRa sân: Pape Matar Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 81 | 77 | 95.06% | 3 | 1 | 96 | 6.71 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 3 | 1 | 90 | 5.94 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.03 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 37 | 6.19 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 71 | 69 | 97.18% | 10 | 0 | 93 | 6.44 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 76 | 5.94 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 5.95 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 8 | 50 | 47 | 94% | 5 | 1 | 73 | 6.1 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | ||
| 82 | Rico Lewis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 0 | 59 | 6.16 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 0 | 48 | 7.47 | |
| 16 | Timo Werner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 65 | 8.25 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 64 | 9.11 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.77 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 33 | 8.36 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 49 | 7.96 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 45 | 7.34 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 7.27 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

