FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Tottenham Hotspur, 23h30 ngày 03/12
Manchester City
-2 1.04
+2 0.82
5.5 1.15
u 0.60
1.23
8.00
5.80
-0.25 1.04
+0.25 0.70
3.5 1.15
u 0.60
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Son Heung Min Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Kiến tạo: Julian Alvarez
Iyenoma Destiny Udogie
Pierre Emile HojbjergRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Jeremy Doku
2 - 2 Giovani Lo Celso Kiến tạo: Son Heung Min
Ra sân: Phil Foden
Pedro Porro
Oliver SkippRa sân: Giovani Lo Celso
Kiến tạo: Erling Haaland
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Josko Gvardiol
Richarlison de AndradeRa sân: Yves Bissouma
Jamie DonleyRa sân: Brennan Johnson
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Dejan Kulusevski
3 - 3 Dejan Kulusevski Kiến tạo: Brennan Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 7.17 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 29 | 7.79 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 39 | 6.33 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.49 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 5.77 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 11 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

