FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs West Ham United, 02h00 ngày 04/05
Manchester City
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs West Ham United
Flynn Downes
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Ben JohnsonRa sân: Vladimir Coufal
Danny IngsRa sân: Michail Antonio
Kiến tạo: Jack Grealish
Ra sân: Nathan Ake
Ra sân: Julian Alvarez
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Jarrod Bowen
Ra sân: Rodrigo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 0 | 93 | 6.71 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 84 | 6.84 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 48 | 7.23 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 70 | 8.5 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 7 | 0 | 69 | 7.91 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 2 | 69 | 7.81 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 11 | 1 | 79 | 6.79 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 4 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 1 | 109 | 7.92 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 139 | 136 | 97.84% | 0 | 1 | 143 | 7.04 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.14 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 7.79 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 54 | 7.29 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 42 | 6.49 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 52 | 5.69 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 25 | 6.64 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.69 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 3 | 35 | 7.15 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 73 | 6.91 | |
| 12 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 33 | 5.95 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

