FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Wolves, 02h00 ngày 03/05
Manchester City
-1.5 1.06
+1.5 0.82
2.5 0.50
u 1.45
1.35
6.00
5.00
-0.5 1.06
+0.5 1.05
1.25 0.95
u 0.90
1.73
7.5
2.63
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester City vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester City vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester City vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester City vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Wolves
Kiến tạo: Jeremy Doku
Ra sân: Nico OReilly
Pablo Sarabia GarciaRa sân: Matt Doherty
Rodrigo Martins GomesRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesRa sân: Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Omar Marmoush
Ra sân: Ilkay Gundogan
Ra sân: Kevin De Bruyne
Hee-Chan HwangRa sân: Matheus Cunha
Santiago Ignacio Bueno SciuttoRa sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Mateo Kovacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 56 | 7.34 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 99 | 7.02 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 80 | 75 | 93.75% | 4 | 0 | 106 | 7.74 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 1 | 0 | 0 | 90 | 89 | 98.89% | 0 | 0 | 96 | 6.74 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 4 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 97 | 7.44 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 2 | 0 | 105 | 7.01 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.67 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.19 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 32 | 6.46 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 58 | 6.56 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 78 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

