FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ, 20h30 ngày 28/03

Vòng 19
20:30 ngày 28/03/2026
Manchester United Nữ
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Manchester City Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.952
-0.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
14 8
2-0
27 8.8
2-1
13 80
3-1
38 175
3-2
36 135
4-2
135 40
4-3
165 105
0-0
15
1-1
6.9
2-2
13
3-3
55
4-4
175
AOS
15.5

Siêu cúp FA nữ Anh

KQBD Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu cúp FA nữ Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ

Manchester United Nữ Manchester United Nữ
Phút
Manchester City Nữ Manchester City Nữ
17'
match goal 0 - 1 Vivianne Miedema
Kiến tạo: Alex Greenwood
19'
match goal 0 - 2 Vivianne Miedema
Kiến tạo: Kerstin Casparij
47'
match yellow.png Rebecca Knaak
49'
match goal 0 - 3 Kerstin Casparij
Kiến tạo: Lauren Hemp

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Manchester United Nữ VS Manchester City Nữ

Manchester United Nữ Manchester United Nữ
Manchester City Nữ Manchester City Nữ
10
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
0
 
Đánh đầu
 
2
3
 
Cứu thua
 
2
6
 
Thử thách
 
6
16
 
Long pass
 
18
2
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
11
13
 
Ném biên
 
20
345
 
Số đường chuyền
 
573
82%
 
Chuyền chính xác
 
87%
61
 
Pha tấn công
 
67
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.03
0.13
 
Cú sút trúng đích
 
3.16
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
10
 
Số quả tạt chính xác
 
23
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
31
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Manchester United Nữ vs Manchester City Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 6.67
4.33 Phạm lỗi 8.67
4.33 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.8
1.3 Bàn thua 0.7
4.8 Sút trúng cầu môn 6.8
6.4 Phạm lỗi 7.9
3.9 Phạt góc 7
1.1 Thẻ vàng 0.8
47% Kiểm soát bóng 59.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Manchester United Nữ (41trận)
Chủ Khách
Manchester City Nữ (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
11
2
HT-H/FT-T
4
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
0
2
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
3
HT-B/FT-B
3
8
1
9