FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Bayern Munich, 03h00 ngày 13/12
Manchester United
+0.25 1.02
-0.25 0.84
2.5 0.40
u 1.75
2.85
2.06
3.70
+0.25 1.02
-0.25 1.13
1.25 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester United vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Bayern Munich
Ra sân: Harry Maguire
Ra sân: Luke Shaw
Konrad LaimerRa sân: Noussair Mazraoui
Thomas MullerRa sân: Jamal Musiala
0 - 1 Kingsley Coman Kiến tạo: Harry Kane
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Mathys TelRa sân: Kingsley Coman
Ra sân: Raphael Varane
Leon Goretzka
Raphael GuerreiroRa sân: Leroy Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 36 | 6.43 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.13 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 56 | 6.97 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 6.49 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

