FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 09/12
Manchester United
-0.75 0.83
+0.75 1.10
2.5 0.44
u 1.63
1.50
4.80
4.20
-0.25 0.83
+0.25 1.03
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs AFC Bournemouth
0 - 1 Dominic Solanke Kiến tạo: Lewis Cook
Marcus Tavernier
Ra sân: Anthony Martial
Phillip BillingRa sân: Antoine Semenyo
0 - 2 Phillip Billing Kiến tạo: Marcus Tavernier
Luis SinisterraRa sân: Justin Kluivert
0 - 3 Marcos Senesi Kiến tạo: Marcus Tavernier
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Luke Shaw
Joe RothwellRa sân: Lewis Cook
Dango OuattaraRa sân: Marcus Tavernier
Dango Ouattara Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 27 | 6.69 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 61 | 5.96 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 6.16 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 15 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.22 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.72 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 29 | 7.88 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 7.44 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

