FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Arsenal, 22h30 ngày 12/05
Manchester United
+1.75 0.90
-1.75 1.00
2.5 0.36
u 2.00
6.25
1.30
5.50
+0.75 0.90
-0.75 1.00
1.5 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Arsenal
0 - 1 Leandro Trossard Kiến tạo: Kai Havertz
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Amad Diallo Traore
Bukayo Saka
Ra sân: Jonny Evans
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Bukayo Saka
Ra sân: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Sofyan Amrabat
Ra sân: Rasmus Hojlund
David Raya
Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoRa sân: Martin Odegaard
Jakub KiwiorRa sân: Thomas Partey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 73 | 6.48 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 65 | 52 | 80% | 2 | 3 | 74 | 6.66 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 75 | 6.53 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 5.91 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 6 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 1 | 61 | 6.59 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 7.39 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.78 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 72 | 7.09 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 0 | 5 | 36 | 7.37 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 65 | 6.86 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 96 | 7.78 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 0 | 54 | 7.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

