FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Aston Villa, 21h00 ngày 15/03
Manchester United
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 0.57
u 1.25
1.64
4.02
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.83
2.2
4.75
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Aston Villa
Ollie Watkins
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Tammy AbrahamRa sân: Ollie Watkins
Leon BaileyRa sân: John McGinn
1 - 1 Ross Barkley
Emiliano Buendia Stati
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Ra sân: Bryan Mbeumo
Douglas Luiz Soares de PauloRa sân: Ross Barkley
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Andrés García RobledoRa sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 6 | 52 | 45 | 86.54% | 6 | 0 | 71 | 8.57 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 71 | 6.64 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 3 | 57 | 7.84 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 68 | 7.17 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 2 | 53 | 6.66 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 7 | 1 | 51 | 7.27 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.87 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 7.01 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 59 | 7.09 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 1 | 70 | 7.19 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 73 | 7.41 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 59 | 6.32 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 66 | 6.28 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 5.98 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 48 | 6.92 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 52 | 6.03 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 66 | 6.17 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 60 | 5.4 | |
| 16 | Andrés García Robledo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

