FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 09/05
Manchester United
-0.5 0.85
+0.5 1.00
2.5 0.95
u 0.75
1.80
3.70
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.83
1 0.90
u 0.90
2.4
4.75
2.2
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Manchester United vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Athletic Bilbao
0 - 1 Mikel Jauregizar
Mikel Jauregizar
Benat Prados DiazRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Oscar de Marcos Arana OscarRa sân: Gorosabel
Aingeru OlabarrietaRa sân: Alvaro Djalo
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Noussair Mazraoui
Ra sân: Alejandro Garnacho
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Unai Gomez
Kiến tạo: Leny Yoro
Mikel VesgaRa sân: Benat Prados Diaz
Unai Nunez Gestoso
Alejandro Berenguer Remiro
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Victor Nilsson-Lindelof
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Kiến tạo: Amad Diallo Traore
Maroan Harrouch Sannadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 2 | 72 | 8.31 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 52 | 6.37 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 71 | 8.47 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 3 | 38 | 6.21 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.87 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 7.33 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 7.33 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 65 | 8.03 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 5 | 78 | 7.79 | |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.13 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 4 | 1 | 75 | 6.66 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 0 | 68 | 5.96 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 3 | 82 | 6.86 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 33 | Aingeru Olabarrieta | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.64 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 30 | 6.04 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 63 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

