FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Barcelona, 03h00 ngày 24/02
Manchester United
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Manchester United vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Barcelona
0 - 1 Robert Lewandowski
Ra sân: Wout Weghorst
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Franck Kessie
Ra sân: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Jadon Sancho
Ferran TorresRa sân: Sergi Roberto Carnicer
Robert Lewandowski
Anssumane FatiRa sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Marcos AlonsoRa sân: Ronald Federico Araujo da Silva
Sergi Busquets Burgos
Ra sân: Marcus Rashford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 20 | 5.38 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 42 | 6.67 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 38 | 6.78 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

