FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Brentford, 02h00 ngày 06/04
Manchester United
-1 0.96
+1 0.90
1.5 1.35
u 0.40
1.53
4.70
4.15
-0.25 0.96
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Brentford
Kiến tạo: Marcel Sabitzer
Ra sân: Luke Shaw
Mikkel Damsgaard
Christian Norgaard
Shandon BaptisteRa sân: Mathias Jensen
Kevin SchadeRa sân: Bryan Mbeumo
Josh Da SilvaRa sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Jadon Sancho
Ra sân: Marcel Sabitzer
Yoane WissaRa sân: Christian Norgaard
Aaron HickeyRa sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 95 | 83 | 87.37% | 6 | 2 | 113 | 7.28 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 6 | 62 | 7.45 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 8 | 38 | 7.51 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 48 | 7.75 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 43 | 6.71 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 2 | 81 | 7.07 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 86 | 7.46 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 58 | 6.57 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 54 | 6.58 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 52 | 6.43 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 62 | 7.49 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 4 | 25 | 6.06 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

