FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Chelsea, 23h30 ngày 03/11
Manchester United
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.50
u 1.50
2.55
2.35
3.50
-0 0.94
+0 0.90
1.25 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Chelsea
Malo Gusto
Marc CucurellaRa sân: Malo Gusto
Mykhailo MudrykRa sân: Noni Madueke
Enzo FernandezRa sân: Romeo Lavia
Ra sân: Marcus Rashford
1 - 1 Moises Caicedo
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Rasmus Hojlund
Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 10 | Marcus Rashford | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.21 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.19 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 7 | Pedro Neto | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.84 | |
| 29 | Wesley Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 11 | Noni Madueke | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 45 | Romeo Lavia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

