FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Crystal Palace, 02h00 ngày 27/09
Manchester United
-0.75 0.86
+0.75 0.94
3.5 1.25
u 0.40
1.66
4.05
3.80
-0.25 0.86
+0.25 0.40
2.5 1.30
u 0.35
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Manchester United vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Crystal Palace
Samuel JohnstoneRa sân: Dean Henderson
Robert Holding
Kiến tạo: Mason Mount
Ra sân: Mason Mount
Marc GuehiRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Eberechi EzeRa sân: Jeffrey Schlupp
Will HughesRa sân: Cheick Oumar Doucoure
Ra sân: Raphael Varane
Ra sân: Sofyan Amrabat
Ra sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Anthony Martial
David OzohRa sân: Jairo Riedewald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 71 | 6.81 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 59 | 7.71 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 78 | 6.89 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 7.5 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 4 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 49 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

